Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation
housing
住房;住宅供给体系
Định nghĩa tiếng Anh homes considered collectively, especially in relation to their supply, condition, cost or public policy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.