Đô thị và nhà ởCities, Housing & Urbanisation
metropolitan area
大都市区;都会区
Định nghĩa tiếng Anh a large city together with surrounding places that are closely connected to it economically and socially
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.