IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Chính phủ và chính sách côngGovernment & Public Policy

citizen

n.L1 Cốt lõiB2

公民;依法属于某国并享有相应权利、承担相应义务的人

Định nghĩa tiếng Anh a legally recognised member of a country who has rights and responsibilities associated with that membership

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.