IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Chính phủ và chính sách côngGovernment & Public Policy

unemployment benefit

n.L1 Cốt lõiB2

失业救济金;失业补助金

Định nghĩa tiếng Anh a government payment made to an eligible person who is unemployed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.