Chính phủ và chính sách côngGovernment & Public Policy
budget
n.L1 Cốt lõiB1
政府预算;财政预算
Định nghĩa tiếng Anh an official plan showing how much revenue a government expects and how it intends to spend money
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.