IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tội phạm và pháp luậtCrime & Law

evidence

n.L1 Cốt lõiB2

证据;用于法律案件中证明或反驳事实的材料

Định nghĩa tiếng Anh information, testimony or material used in a legal case to establish or challenge a fact

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.