Tội phạm và pháp luậtCrime & Law
prevent crime
v.L1 Cốt lõiB1
预防犯罪;防止犯罪发生
Định nghĩa tiếng Anh to stop crimes from occurring or make them less likely
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.