IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tội phạm và pháp luậtCrime & Law

stop and search

n.L3 Mở rộngC1

拦截搜查;警方依法盘查并搜身

Định nghĩa tiếng Anh a police power to stop a person and search them when specified legal conditions are met

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.