IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tội phạm và pháp luậtCrime & Law

murder

n.L1 Cốt lõiB1

谋杀;故意杀人(具体法律定义因司法辖区而异)

Định nghĩa tiếng Anh the unlawful and intentional killing of another person under the applicable criminal law

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.