IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

population

n.L1 Cốt lõiB1

人口;居住在某一城镇、地区或国家的所有人

Định nghĩa tiếng Anh all the people who live in a particular settlement, region or country

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.