IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

death rate

n.L1 Cốt lõiB2

死亡率;一定时期内人口中的死亡数量,通常按每年每千人计算

Định nghĩa tiếng Anh the number of deaths in a population during a period, usually expressed per thousand people per year

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.