IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

gender inequality

n.L1 Cốt lõiB2

性别不平等;不同性别的人在权利、机会、待遇或结果上的不平等

Định nghĩa tiếng Anh unequal rights, opportunities, treatment or outcomes between people of different genders

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.