IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

socioeconomic status

n.L2 Nâng caoC1

社会经济地位;通常根据教育、职业和收入衡量的社会与经济位置

Định nghĩa tiếng Anh a person's or group's social and economic position, commonly assessed through education, occupation and income

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.