Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality
unequal distribution
分配不均;资源或结果在群体或地区之间分布不均
Định nghĩa tiếng Anh a pattern in which resources or outcomes are not spread evenly across groups or areas
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.