IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

wealthy

adj.L1 Cốt lõiB1

富有的;拥有大量金钱、房产或其他资产的

Định nghĩa tiếng Anh possessing a large amount of money, property or other valuable assets

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.