Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality
vulnerable
易受伤害的;因处境或保障不足而面临较高社会经济风险的
Định nghĩa tiếng Anh at increased risk of social or economic harm because of circumstances or limited protection
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.