IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

deprivation

n.L1 Cốt lõiC1

匮乏;缺少维持可接受生活所需的资源、服务或条件

Định nghĩa tiếng Anh the condition of lacking resources, services or conditions considered necessary for an acceptable life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.