IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Gia đình và trẻ emFamily & Children

family conflict

n.L1 Cốt lõiB2

家庭冲突;家庭矛盾

Định nghĩa tiếng Anh serious or repeated disagreement between members of a family

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.