IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Gia đình và trẻ emFamily & Children

childcare

n.L1 Cốt lõiB2

儿童照护;托儿服务

Định nghĩa tiếng Anh care provided for children, especially while their parents are working or studying

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.