Gia đình và trẻ emFamily & Children
childcare
n.L1 Cốt lõiB2
儿童照护;托儿服务
Định nghĩa tiếng Anh care provided for children, especially while their parents are working or studying
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.