IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Gia đình và trẻ emFamily & Children

authoritative parenting

n.L3 Mở rộngC1

权威型教养;高要求且高支持的教养方式

Định nghĩa tiếng Anh a parenting style that combines clear expectations and firm limits with warmth and responsiveness

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.