IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Gia đình và trẻ emFamily & Children

positive parenting

n.L2 Nâng caoB2

积极育儿;正向教养

Định nghĩa tiếng Anh an approach to raising children that combines warmth, clear guidance and encouragement of constructive behaviour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.