IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

sleep hygiene

n.L3 Mở rộngC1

睡眠卫生;有助于规律和高质量睡眠的习惯与环境

Định nghĩa tiếng Anh behaviours and environmental conditions that support consistent and good-quality sleep

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.