Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
reduce sitting time
v.L1 Cốt lõiB2
减少坐着的时间;缩短久坐时长
Định nghĩa tiếng Anh to decrease the total duration spent seated during a specified period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.