Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
physical inactivity
n.L1 Cốt lõiB2
身体活动不足;总体活动量未达到建议水平
Định nghĩa tiếng Anh an overall level of physical activity below recommended amounts
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.