IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

physical inactivity

n.L1 Cốt lõiB2

身体活动不足;总体活动量未达到建议水平

Định nghĩa tiếng Anh an overall level of physical activity below recommended amounts

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.