Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
lack of exercise
n.L1 Cốt lõiB1
缺乏锻炼;运动不足
Định nghĩa tiếng Anh an insufficient amount of planned physical activity performed for fitness or health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.