IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

unhealthy diet

n.L2 Nâng caoB1

不健康的饮食;长期营养失衡或增加健康风险的膳食模式

Định nghĩa tiếng Anh a regular pattern of eating that lacks balance or increases health risks through its overall composition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.