IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

calorie

n.L1 Cốt lõiB1

卡路里;食物能量单位

Định nghĩa tiếng Anh a unit used on food labels to express the amount of energy food provides

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.