Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle
diet
n.L1 Cốt lõiB1
日常饮食;长期食用的食物和饮品
Định nghĩa tiếng Anh the foods and drinks that a person or group usually consumes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.