IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

ultra-processed food

n.L2 Nâng caoC1

超加工食品;主要由精制成分和添加剂工业配制的食品

Định nghĩa tiếng Anh an industrial food formulation made largely from refined substances and additives with little intact whole food

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.