IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare

maternal mortality

n.L2 Nâng caoC1

孕产妇死亡;因妊娠、分娩或产后相关原因导致的死亡

Định nghĩa tiếng Anh deaths caused by pregnancy or its management during pregnancy, childbirth or the period shortly afterwards

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.