Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
recover from an injury
v.L1 Cốt lõiB1
从受伤中康复;伤后恢复
Định nghĩa tiếng Anh to regain health or physical function after the body has been harmed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.