IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare

recover from an injury

v.L1 Cốt lõiB1

从受伤中康复;伤后恢复

Định nghĩa tiếng Anh to regain health or physical function after the body has been harmed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.