Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
access to healthcare
n.L1 Cốt lõiB2
医疗可及性;获得所需医疗服务的实际能力
Định nghĩa tiếng Anh the real ability to obtain appropriate health services when they are needed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.