IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare

vaccine hesitancy

n.L3 Mở rộngC1

疫苗犹豫;在疫苗可获得时仍迟疑或延迟接种

Định nghĩa tiếng Anh delay in accepting or reluctance to receive vaccination despite its availability

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.