Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
prevent disease
v.L1 Cốt lõiB1
预防疾病;防止疾病发生或传播
Định nghĩa tiếng Anh to stop a disease from occurring or spreading through effective action
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.