Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
routine check-up
n.L1 Cốt lõiB1
常规体检;例行健康检查
Định nghĩa tiếng Anh a regular medical appointment to review general health rather than treat an urgent problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.