Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
vaccine
n.L1 Cốt lõiB1
疫苗
Định nghĩa tiếng Anh a preparation that trains the immune system to protect the body against a particular disease
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.