Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
prevention
n.L1 Cốt lõiB2
预防;防止健康问题发生或降低其风险
Định nghĩa tiếng Anh action intended to stop a health problem occurring or to reduce its likelihood or impact
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.