Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
prescribe medicine
v.L1 Cốt lõiB2
开药;为患者开具药物处方
Định nghĩa tiếng Anh to authorise a particular medicine for a patient as part of their treatment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.