IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare

injury

n.L1 Cốt lõiB1

伤;损伤;受伤

Định nghĩa tiếng Anh physical harm or damage to the body caused by an accident, force or repeated strain

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.