IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare

non-communicable disease

n.L2 Nâng caoC1

非传染性疾病

Định nghĩa tiếng Anh a disease that is not passed between people through direct or indirect transmission

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.