Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
health condition
n.L1 Cốt lõiB1
健康问题;健康状况(尤指已确诊或需持续管理的病症)
Định nghĩa tiếng Anh a physical or mental health problem, especially one that has been diagnosed or requires ongoing management
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.