Sức khỏe và chăm sóc y tếHealth & Healthcare
acute
adj.L1 Cốt lõiB2
急性的;突然发作或病程较短的
Định nghĩa tiếng Anh beginning suddenly or lasting for a relatively short period, sometimes with intense symptoms
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.