Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
material possession
n.L1 Cốt lõiB2
物质财产;个人拥有的有形物品
Định nghĩa tiếng Anh a physical object that someone owns and may value
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.