Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
consumer rights
n.L1 Cốt lõiB2
消费者权益;消费者依法享有的权利
Định nghĩa tiếng Anh rights and legal protections held by people who buy goods or services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.