Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
afford
v.L1 Cốt lõiB1
买得起;负担得起费用
Định nghĩa tiếng Anh to have enough money to buy or pay for something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.