IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism

advertising scepticism

n.L2 Nâng caoC1

对广告的怀疑态度;不轻信广告的倾向

Định nghĩa tiếng Anh a tendency to doubt the truth, fairness or motives of advertising messages

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.