Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
repay debt
v.L1 Cốt lõiB2
偿还债务;还债
Định nghĩa tiếng Anh to pay back some or all of the money that is owed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.