Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
advertising fatigue
n.L2 Nâng caoB2
广告疲劳;因广告过多或重复而产生的厌倦
Định nghĩa tiếng Anh loss of attention or growing irritation caused by excessive or repetitive advertising
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.