Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism
make ends meet
使收支相抵;勉强维持生计
Định nghĩa tiếng Anh to have just enough money to pay for necessary living costs
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.