IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tiền bạc và tiêu dùngMoney & Consumerism

brand loyalty

n.L2 Nâng caoB2

品牌忠诚度;对某一品牌的持续偏好

Định nghĩa tiếng Anh a consumer's continuing preference for products from one particular brand

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.